Quản lý SSL
Quản lý SSL: Thông tin chi tiết, Kiểm tra, Quản lý, các thao tác khác
Tổng quan
Quản lý SSL: Thông tin chi tiết, Kiểm tra, Quản lý, các thao tác khác
- Thông tin chi tiết: Thông tin SSL Certificate
- Kiểm tra: Xác thực SSL Certificate
- Quản lý: Đổi phương thức xác thực SSL
- Khác: Danh sách tên miền của tài khoản
- Authentication: API key Bearer token qua header
Authorization: Bearer YOUR_API_KEY
Base URL: https://developers-dev.inet.vn/api/gateway/v1
Response wrapper: Tất cả response được wrap trong { success, data, meta }. Response schema bên dưới mô tả nội dung field data. Xem chi tiết tại Response Format.
Thông tin chi tiết
Thông tin SSL Certificate
GET /ssl/certificate/{certificateId}
Lấy thông tin chi tiết SSL Certificate theo ID.
| Tham số | Vị trí | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
certificateId | path | integer | Có | ID SSL Certificate |
curl -H "Authorization: Bearer YOUR_API_KEY" \
"https://developers-dev.inet.vn/api/gateway/v1/ssl/certificate/{certificateId}"Kiểm tra
Xác thực SSL Certificate
POST /ssl/certificate/{certificateId}/verify
Xác thực SSL Certificate qua HTTP hoặc CNAME.
| Tham số | Vị trí | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
certificateId | path | integer | Có | ID SSL Certificate |
curl -X POST -H "Authorization: Bearer YOUR_API_KEY" \
-H "Content-Type: application/json" \
-d '{}' \
"https://developers-dev.inet.vn/api/gateway/v1/ssl/certificate/{certificateId}/verify"Quản lý
Đổi phương thức xác thực SSL
PATCH /ssl/certificate/{certificateId}/method
Thay đổi phương thức xác thực SSL Certificate (HTTP hoặc CNAME).
| Tham số | Vị trí | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
certificateId | path | integer | Có | ID SSL Certificate |
Request Body
| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
method | string | Có | Phương thức xác thực: http hoặc cname |
curl -H "Authorization: Bearer YOUR_API_KEY" \
"https://developers-dev.inet.vn/api/gateway/v1/ssl/certificate/{certificateId}/method"Khác
Danh sách tên miền của tài khoản
GET /ssl
Danh sách tên miền của tài khoản, hỗ trợ phân trang và lọc theo trạng thái, tên miền.
| Tham số | Vị trí | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
name | query | string | Không | Lọc theo tên miền (để trống = tất cả) |
status | query | string | Không | Lọc theo trạng thái (vd: active,trial,suspended) |
page | query | integer | Không | Số trang (bắt đầu từ 1) |
pageSize | query | integer | Không | Số bản ghi mỗi trang |
curl -H "Authorization: Bearer YOUR_API_KEY" \
"https://developers-dev.inet.vn/api/gateway/v1/ssl"Response
JSON
{
"size": 1,
"number": 1,
"content": [
{
"id": 1,
"name": "example.vn",
"status": "example_status",
"suffix": "vn",
"contract": "example_contract",
"issueDate": "example_issueDate",
"expireDate": "example_expireDate",
"registrant": "example_registrant",
"verifyStatus": "example_verifyStatus"
}
],
"totalPages": 1,
"totalElements": 1
}
| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
size | integer | Số bản ghi mỗi trang |
number | integer | Trang hiện tại (0-based) |
content | array | Danh sách tên miền |
content[].id | integer | ID tên miền |
content[].name | string | Tên miền (vd: example.vn) |
content[].status | string | Trạng thái: active, expired, trial, suspended |
content[].suffix | string | Đuôi tên miền (vd: vn) |
content[].contract | string | Trạng thái hợp đồng: approved, pending |
content[].issueDate | string | Ngày đăng ký (dd/MM/yyyy HH:mm) |
content[].expireDate | string | Ngày hết hạn |
content[].registrant | string | Tên chủ sở hữu |
content[].verifyStatus | string | Trạng thái xác minh: verified, undefined |
totalPages | integer | Tổng số trang |
totalElements | integer | Tổng số bản ghi |